| Phiên Bản | Giá Xe |
|---|---|
| BYD M9 Advanced: | 1.999.000.000 ₫ đ |
| BYD M9 Premium: | 2.388.000.000 ₫ đ |
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản : |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
| Giá (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ : | |
| Phí đăng ký : | |
| Bảo hiểm Vật Chất : (1.6%) | |
| Phí đường bộ : | 1.560.000 VNĐ |
| Đăng Kiểm : | 340.000 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký : | 3.000.000 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc : | 480.000 VNĐ |
| Tổng dự toán : |
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
BYD M9 DM-i – UY THẾ THƯỢNG LƯU
Khi đẳng cấp thượng lưu gặp gỡ công nghệ hàng đầu thế giới, BYD M9 DM-i mang đến trải nghiệm êm ái như xe điện, mạnh mẽ và tiết kiệm vượt trội với công nghệ DM-i Super Hybrid thế hệ 5.0.
4 màu ngoại thất | 2 màu nội thất – đa phong cách, tinh tế.
Ưu đãi đặc biệt: Tặng bộ sạc cầm tay 2.2kW & thiết bị chuyển đổi nguồn điện (V2L) kèm theo khuyến mãi đặc quyền, vui lòng liên hệ để nhận thông tin chi tiết. 
BYD M9 không chỉ đơn thuần là một mẫu MPV mới mà còn đánh dấu bước tiến quan trọng của BYD trong việc chinh phục phân khúc xe hạng sang tại Việt Nam. Với kích thước 5.145 x 1.970 x 1.805 mm và chiều dài cơ sở 3.045 mm, M9 được định vị ngang tầm với các “ông lớn” như Toyota Alphard (giá 4,37 tỷ đồng) và Mercedes-Benz V-Class, nhưng với mức giá cạnh tranh hơn đáng kể.

BYD M9 gây ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên với lưới tản nhiệt cỡ lớn mang thiết kế đặc trưng của BYD. Các thanh nan mạ chrome được bố trí ngang hoặc dọc tùy theo thị trường, tạo nên vẻ bề thế và mạnh mẽ cho phần đầu xe. Cụm đèn pha LED được thiết kế hình khối sắc sảo, nối liền với lưới tản nhiệt, kèm theo chi tiết “râu rồng” mạ chrome đặc trưng – dấu ấn nhận diện thương hiệu BYD.


Phần thân xe M9 thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và thực dụng. Cửa trượt điện hai bên – tính năng tiêu chuẩn của các MPV cao cấp – mang lại sự tiện lợi tối đa cho hành khách khi ra vào xe, đặc biệt hữu ích trong các không gian đậu xe chật hẹp.

Bộ la-zăng hợp kim đa chấu 19 inch (hoặc 18 inch tùy thị trường) góp phần tạo nên vẻ ngoài cân đối và mạnh mẽ.

Điểm nhấn nổi bật nhất ở phía sau là cụm đèn hậu LED chạy ngang toàn chiều rộng đuôi xe, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và hiện đại. Logo BYD được đặt ở vị trí nổi bật dưới dải đèn hậu, cùng với huy hiệu “M9” và dòng chữ “DM-i” thể hiện công nghệ plug-in hybrid tiên tiến.


BYD M9 áp dụng cấu hình 7 chỗ ngồi theo kiểu 2-2-3, trong đó điểm nhấn quan trọng nhất chính là hai ghế thương gia độc lập ở hàng thứ hai. Các ghế captain seats này được trang bị đầy đủ tính năng cao cấp như chỉnh điện đa hướng, chức năng sưởi và làm mát, gác chân chỉnh điện, cùng bàn làm việc gập gọn – tạo nên trải nghiệm đẳng cấp như trên máy bay thương gia.









Nội thất M9 sử dụng các vật liệu cao cấp như da, gỗ và chi tiết mạ chrome, tạo cảm giác sang trọng và tinh tế. Bảng táp-lô được thiết kế hiện đại, tối giản với nhiều tùy chọn màu sắc nội thất từ gam màu sáng (trắng, be) đến gam màu tối (đen), phù hợp với sở thích đa dạng của khách hàng.
Điểm đặc biệt nhất của BYD M9 chính là màn hình trung tâm 15.6 inch có khả năng xoay ngang/dọc 90 độ – tính năng độc quyền của BYD. Màn hình này tích hợp hệ điều hành DiLink 4.0 với khả năng kết nối 4G/5G, hỗ trợ điều khiển từ xa qua điện thoại, trợ lý ảo “Hi BYD” nhận diện giọng nói, và thậm chí cả tính năng karaoke.
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và một màn hình giải trí riêng 12.3 inch cho hành khách phía trước, tạo nên trải nghiệm công nghệ toàn diện.
M9 được trang bị loạt tiện nghi đẳng cấp bao gồm:
Một trong những điểm nhấn công nghệ độc đáo của M9 là công nghệ Vehicle to Load (VTOL), cho phép xe cấp điện cho các thiết bị điện bên ngoài, biến chiếc xe thành nguồn điện di động tiện ích cho hoạt động dã ngoại hoặc sử dụng khẩn cấp.
BYD M9 sử dụng hệ thống hybrid DM 5.0 mới nhất của BYD, kết hợp động cơ xăng 1.5L tăng áp (115 mã lực) với mô-tơ điện 268 mã lực, tạo ra tổng công suất gần 400 mã lực và mô-men xoắn cực đại 474 Nm.
M9 cung cấp 4 chế độ vận hành: Bình thường, Tiết kiệm, Thể thao và Đường tuyết, cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm phù hợp với điều kiện đường và sở thích cá nhân.
BYD M9 được trang bị 6 túi khí bao gồm túi khí rèm bảo vệ cả 3 hàng ghế, cùng với kết cấu thân xe sử dụng vật liệu thép cường độ cao để hấp thụ lực va chạm hiệu quả.
Xe được trang bị các tính năng an toàn chủ động cơ bản như:
BYD M9 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái nâng cao DiPilot 100 với các tính năng:
| Thông số | BYD M9 DM-i Super Hybrid |
| Kích thước tổng thể (mm) | 4,870 x 1,950 x 1,725 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,820 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 182 mm |
| Dung tích khoang hành lý / Tải trọng (L) | 235/940/1,655 |
| Bán kính quay vòng (mm) | 5.9 mm |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2,130 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Công nghệ | Super DM-i |
| Hệ thống truyền động | Cầu trước (FWD) |
| Loại động cơ điện phía trước | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Bộ sạc trên xe | Động cơ 1.5 Lít Turbo hiệu suất cao đóng vai trò là máy phát điện |
| Công suất động cơ điện phía trước (Hp) | 271 Hp |
| Mô-men xoắn của động cơ điện phía trước (Nm) | 315 Nm |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h | 7.5 giây |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 110 km |
| Phạm vi di chuyển kết hợp (km) | 1,160 km |
| Loại pin | Pin Blade của BYD |
| Dung lượng pin (kWh) | 21.5 kWh |
| Hệ thống treo trước | Macpherson Strut |
| Hệ thống treo sau | Multi-Link (Đa liên kết) |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Loại mâm xe | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 255/50 R20 |



















